Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裂隙

liè xì

裂隙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裂隙 trong tiếng Việt

  1. khoảng hở
  2. khe
  3. vết nứt
  4. kẽ hở
  5. gãy
Tra từ liên quan