理发店理髮店 lǐ fà diàn 理发店 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 理发店 trong tiếng Việt tiệm cắt tóc; hàng cắt tóc; Lượng từ: 家[jia1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan