Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
历法歷法

lì fǎ

历法 là gì?

历法 [lì fǎ] có nghĩa là biến thể của 曆法|历法 lịch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 历法 trong tiếng Việt

biến thể của 曆法|历法 lịch

Cách đọc và ghi nhớ 历法

历法 được đọc là lì fǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 曆法|历法 lịch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan