Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连体婴連體嬰

lián tǐ yīng

连体婴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连体婴 trong tiếng Việt

song sinh dính liền

Tra từ liên quan