脸膛 là gì?
脸膛 [liǎn táng] có nghĩa là đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt.
Nghĩa của từ 脸膛 trong tiếng Việt
- đường nét khuôn mặt
- hình dạng khuôn mặt
Cách đọc và ghi nhớ 脸膛
脸膛 được đọc là liǎn táng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .