Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脸膛臉膛

liǎn táng

脸膛 là gì?

脸膛 [liǎn táng] có nghĩa là đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脸膛 trong tiếng Việt

  1. đường nét khuôn mặt
  2. hình dạng khuôn mặt

Cách đọc và ghi nhớ 脸膛

脸膛 được đọc là liǎn táng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan