Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连线連線

lián xiàn

连线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连线 trong tiếng Việt

dây điện; dây kết nối; (Đài Loan) kết nối (mạng, thiết bị, v.v.); lên mạng; kết nối; khối họp (quốc hội)

Tra từ liên quan