Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连体婴儿連體嬰兒

lián tǐ yīng ér

连体婴儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连体婴儿 trong tiếng Việt

  1. cặp song sinh dính liền
  2. song sinh Siam
Tra từ liên quan