Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
链烃鏈烴

liàn tīng

链烃 là gì?

链烃 [liàn tīng] có nghĩa là hydrocacbon chuỗi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 链烃 trong tiếng Việt

hydrocacbon chuỗi

Cách đọc và ghi nhớ 链烃

链烃 được đọc là liàn tīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hydrocacbon chuỗi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan