Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连拖带拉連拖帶拉

lián tuō dài lā

连拖带拉 là gì?

连拖带拉 [lián tuō dài lā] có nghĩa là kéo qua kéo lại (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连拖带拉 trong tiếng Việt

kéo qua kéo lại (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 连拖带拉

连拖带拉 được đọc là lián tuō dài lā, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kéo qua kéo lại (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan