Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恋物戀物

liàn wù

恋物 là gì?

恋物 [liàn wù] có nghĩa là ái vật (tình dục).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恋物 trong tiếng Việt

ái vật (tình dục)

Cách đọc và ghi nhớ 恋物

恋物 được đọc là liàn wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ái vật (tình dục)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan