恋物 là gì?
恋物 [liàn wù] có nghĩa là ái vật (tình dục).
Nghĩa của từ 恋物 trong tiếng Việt
ái vật (tình dục)
Cách đọc và ghi nhớ 恋物
恋物 được đọc là liàn wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ái vật (tình dục)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .