Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
链条鏈條

liàn tiáo

链条 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 链条 trong tiếng Việt

dây xích; LT:根[gen1],條|条[tiao2]

Tra từ liên quan