Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连声連聲

lián shēng

连声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连声 trong tiếng Việt

liên tục (nói điều gì đó)

Tra từ liên quan