练手練手 liàn shǒu 练手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 练手 trong tiếng Việt luyện tập một kỹ năng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan