联调联试
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
联调联试
gỡ lỗi và hiệu chỉnh; kiểm tra (cả hệ thống)
Giản thể联调联试
Phồn thể聯調聯試
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng