Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连锁連鎖

lián suǒ

连锁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连锁 trong tiếng Việt

liên kết; được kết nối; chuỗi (cửa hàng v.v.)

Tra từ liên quan