连锁連鎖 lián suǒ 连锁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 连锁 trong tiếng Việt liên kết; được kết nối; chuỗi (cửa hàng v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan