Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恋童癖戀童癖

liàn tóng pǐ

恋童癖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恋童癖 trong tiếng Việt

ấu dâm

Tra từ liên quan