Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
练习練習

liàn xí

练习 là gì?

练习 [liàn xí] có nghĩa là luyện tập; bài tập; rèn luyện; thực hành; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 练习 trong tiếng Việt

  1. luyện tập
  2. bài tập
  3. rèn luyện
  4. thực hành
  5. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 练习

练习 được đọc là liàn xí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “luyện tập; bài tập; rèn luyện; thực hành; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan