练习
luyện tập; bài tập; rèn luyện; thực hành; LT:個|个[ge4]
luyện tập; bài tập; rèn luyện; thực hành; LT:個|个[ge4]
练习 thường mang nghĩa “luyện tập”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 练习, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tập thái cực quyền; luyện kung-fu (hoặc võ thuật khác); rèn luyện (múa, xiếc v.v.)
›练手liàn shǒuluyện tập một kỹ năng
›练习册liàn xí cèsách bài tập
›练习场liàn xí chǎngsân tập golf; sân luyện tập; sân tập luyện
›练习本liàn xí běnvở bài tập; sách bài tập; LT:本[ben3]
›练字liàn zìluyện viết chữ
›练达liàn dákinh nghiệm; lão luyện; thông thái
›练兵liàn bīnghuấn luyện binh sĩ; huấn luyện quân đội
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.