Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连体連體

lián tǐ

连体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连体 trong tiếng Việt

dính liền (song sinh); một mảnh (quần áo)

Tra từ liên quan