Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怜惜憐惜

lián xī

怜惜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怜惜 trong tiếng Việt

thương xót; cảm thấy thương yêu

Tra từ liên quan