Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连锁反应連鎖反應

lián suǒ fǎn yìng

连锁反应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连锁反应 trong tiếng Việt

phản ứng dây chuyền

Tra từ liên quan