Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阑珊闌珊

lán shān

阑珊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阑珊 trong tiếng Việt

sắp kết thúc; đang tàn

Tra từ liên quan