Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
栏圈欄圈

lán quān

栏圈 là gì?

栏圈 [lán quān] có nghĩa là chuồng; sân nuôi động vật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栏圈 trong tiếng Việt

  1. chuồng
  2. sân nuôi động vật

Cách đọc và ghi nhớ 栏圈

栏圈 được đọc là lán quān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuồng; sân nuôi động vật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan