Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
lán

quần áo rách rưới

Từ vựng
lán

áo dài (xưa)

Từ vựng
lán

biến thể cũ của 襴|襕[lan2]; gấm

Từ vựng
lǎn

biến thể Nhật Bản của 覽|览

Từ vựng
lǎn

nhìn; xem; đọc

Từ vựng
lán

vu cáo

Từ vựng
𨅬
lán

đi qua; bước qua; bò; quấn quanh

Từ vựng
lán

lantan (hóa học)

Từ vựng
lán

lan can; hàng rào; màn cửa kiếng; kiệt sức; muộn màng

Từ vựng
兰艾同焚
lán ài tóng fén

nghĩa đen: đốt cả lan thơm và cỏ hôi (thành ngữ); nghĩa bóng: phá hủy không phân biệt kẻ quý và kẻ tầm thường; mưa rơi trên cả người công chính và kẻ bất chính

Thành ngữ
拉纳卡
Lā nà kǎ

Larnaca (thành phố ở Síp); Larnaka

Cụm từ
拉那烈
Lā nà liè

Hoàng tử Norodom Ranariddh (1944-), chính trị gia Campuchia và là con trai của cựu Quốc vương Sihanouk của Campuchia

Cụm từ
篮板
lán bǎn

bảng rổ

Cụm từ
懒办法
lǎn bàn fǎ

lười biếng; lười nhác; la cà (và gây rắc rối cho mọi người)

Cụm từ
篮板球
lán bǎn qiú

bắt bóng bật bảng (bóng rổ)

Cụm từ
蓝宝石
lán bǎo shí

ngọc bích

Cụm từ
蓝八色鸫
lán bā sè dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt lam (Hydrornis cyaneus)

Cụm từ
蓝背八色鸫
lán bèi bā sè dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt lưng xanh (Hydrornis soror)

Cụm từ
蓝本
lán běn

bản thiết kế; tài liệu gốc mà các tác phẩm sau này (sách, phim ảnh, v.v.) dựa vào

Cụm từ
兰博基尼
Lán bó jī ní

Lamborghini (nhà sản xuất ô tô Ý)

Cụm từ
澜沧江
Lán cāng Jiāng

Sông Lan Thương ở Thanh Hải và Vân Nam, thượng nguồn của sông Mê Kông 湄公河[Mei2 gong1 He2] ở Đông Nam Á

Cụm từ
澜沧拉祜族自治县
Lán cāng Lā hù zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Lahu Lan Thương, thuộc Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

Cụm từ
澜沧县
Lán cāng xiàn

huyện tự trị dân tộc La Hủ Lan Thương ở Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

Cụm từ
蓝草莓
lán cǎo méi

việt quất (Vaccinium angustifolium)

Cụm từ
揽炒
lǎn chǎo

(Hong Kong) cùng nhau hủy diệt

Cụm từ
拦车
lán chē

vẫy xe; xin đi nhờ xe

Cụm từ
缆车
lǎn chē

cáp treo

Cụm từ
蓝翅八色鸫
lán chì bā sè dōng

(loài chim ở Trung Quốc) đuôi cụt cánh xanh (Pitta moluccensis)

Cụm từ
蓝翅希鹛
lán chì xī méi

(loài chim ở Trung Quốc) mi trắng cánh xanh (Minla cyanouroptera)

Cụm từ
蓝翅叶鹎
lán chì yè bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chim vẹt lá cánh xanh (Chloropsis cochinchinensis)

Cụm từ