Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
垃圾堆
lā jī duī

đống rác

Cụm từ
垃圾工
lā jī gōng

người thu gom rác

Cụm từ
垃圾股
lā jī gǔ

trái phiếu rác; trái phiếu lợi suất cao

Cụm từ
拉筋
lā jīn

bài tập giãn cơ

Cụm từ
拉紧
lā jǐn

kéo căng; căng chỉnh

Cụm từ
拉近
lā jìn

kéo ai đó lại gần mình; (ví dụ) (thường theo sau bởi 距離|距离[ju4 li2]) thu hẹp (khoảng cách giữa người với người) (tức là xây dựng mối quan hệ gần gũi hơn)

Cụm từ
拉近距离
lā jìn jù lí

đưa mọi người lại gần nhau hơn

Cụm từ
垃圾食品
lā jī shí pǐn

đồ ăn nhanh; thực phẩm có hại cho sức khỏe

Cụm từ
垃圾桶
lā jī tǒng

thùng rác; Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4 tong3]

Cụm từ
垃圾筒
lā jī tǒng

thùng rác

Cụm từ
垃圾箱
lā jī xiāng

thùng rác

Cụm từ
垃圾邮件
lā jī yóu jiàn

thư rác; tin nhắn spam; thư không mong muốn

Cụm từ
拉锯
lā jù

cưa hai người kéo; nghĩa bóng: giằng co giữa hai bên

Cụm từ
蜡炬
là jù

(văn học) nến

Cụm từ
拉锯战
lā jù zhàn

cuộc giằng co; trận đấu căng thẳng

Cụm từ
拉K
lā K

(tiếng lóng) dùng ketamine

Tiếng lóng xã hội
拉开
lā kāi

kéo mở; kéo ra; gia tăng; kéo giãn khoảng cách

Cụm từ
拉开架势
lā kāi jià shi

vào tư thế đánh nhau; (bóng) chủ động tấn công

Cụm từ
拉开序幕
lā kāi xù mù

(ví dụ) mở màn; nâng màn; bắt đầu cho

Cụm từ
拉客
lā kè

chào mời (khách, khách hàng, hành khách, v.v.); nài nỉ

Cụm từ
腊克
là kè

sơn mài (từ mượn)

Cụm từ
拉科鲁尼亚
Lā Kē lǔ ní yà

La Coruña hay A Coruña (thành phố ở Galicia, Tây Ban Nha)

Cụm từ
拉克替醇
lā kè tì chún

lactitol, một loại đường rượu

Cụm từ
落空
là kòng

bỏ sót; sao nhãng (làm việc gì); bỏ lỡ cơ hội; để tuột mất cơ hội

Cụm từ
拉奎拉
Lā kuí lā

L'Aquila, Ý

Cụm từ
拉拉
lā lā

đồng tính nữ (tiếng lóng Internet); chó Labrador retriever

Ngôn ngữ mạng
拉拉扯扯
lā lā chě chě

kéo kéo; lôi kéo ai đó một cách thô bạo; cầm tay hoặc cánh tay ai đó một cách quá thân mật; (mỉa mai) kết giao; kết thân

Cụm từ
啦啦队
lā lā duì

đội cổ vũ

Cụm từ
拉拉队
lā lā duì

đội cổ vũ; cũng viết là 啦啦隊|啦啦队

Cụm từ
啦啦队长
lā lā duì zhǎng

đội trưởng đội cổ vũ

Cụm từ