蓝色
màu xanh lam
màu xanh lam
蓝色 thường mang nghĩa “màu xanh lam”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 蓝色, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Chất độc Màu Xanh
›蓝舌病lán shé bìngbệnh lưỡi xanh (bệnh virus ở gia súc)
›蓝脸鲣鸟lán liǎn jiān niǎo(loài chim ở Trung Quốc) chim điên mặt xanh (Sula dactylatra)
›蓝色妖姬lán sè yāo jīhoa hồng xanh
›蓝腰短尾鹦鹉lán yāo duǎn wěi yīng wǔ(loài chim ở Trung Quốc) vẹt đuôi ngắn lưng xanh (Psittinus cyanurus)
›蓝胸鹑lán xiōng chún(loài chim ở Trung Quốc) cun cút ngực xanh (Coturnix chinensis)
›蓝菌lán jūnvi khuẩn lam (tảo lam)
›蓝胸佛法僧lán xiōng fó fǎ sēng(loài chim ở Trung Quốc) loài sáo ngực lam (Coracias garrulus)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.