Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兰谱蘭譜

lán pǔ

兰谱 là gì?

兰谱 [lán pǔ] có nghĩa là nghĩa đen: danh mục hoa lan; nghĩa bóng: gia phả (đặc biệt trao đổi giữa anh em kết nghĩa).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兰谱 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: danh mục hoa lan
  2. nghĩa bóng: gia phả (đặc biệt trao đổi giữa anh em kết nghĩa)

Cách đọc và ghi nhớ 兰谱

兰谱 được đọc là lán pǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: danh mục hoa lan; nghĩa bóng: gia phả (đặc biệt trao đổi giữa anh em kết nghĩa)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan