Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烂桃花爛桃花

làn táo huā

烂桃花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烂桃花 trong tiếng Việt

chuyện tình không vui

Tra từ liên quan