缆绳纜繩 lǎn shéng 缆绳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缆绳 trong tiếng Việt dây cáp; dây thừng neo; dây buộc tàu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan