Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兰斯洛特蘭斯洛特

Lán sī luò tè

兰斯洛特 là gì?

兰斯洛特 [Lán sī luò tè] có nghĩa là Lancelot (tên).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兰斯洛特 trong tiếng Việt

Lancelot (tên)

Cách đọc và ghi nhớ 兰斯洛特

兰斯洛特 được đọc là Lán sī luò tè, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Lancelot (tên)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan