Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
懒人包懶人包

lǎn rén bāo

懒人包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 懒人包 trong tiếng Việt

(Đài Loan) (từ mới khoảng 2007) thông tin được trình bày dưới dạng dễ tiếp thu (bản tóm tắt, tóm lược, đồ họa thông tin, v.v.)

Tra từ liên quan