烂泥糊不上墙爛泥糊不上牆 làn ní hú bù shàng qiáng 烂泥糊不上墙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 烂泥糊不上墙 trong tiếng Việt xem 爛泥扶不上牆|烂泥扶不上墙[lan4 ni2 fu2 bu4 shang4 qiang2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan