烂泥糊不上墙
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
烂泥糊不上墙
xem 爛泥扶不上牆|烂泥扶不上墙[lan4 ni2 fu2 bu4 shang4 qiang2]
Giản thể烂泥糊不上墙
Phồn thể爛泥糊不上牆
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng