Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烂摊子爛攤子

làn tān zi

烂摊子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烂摊子 trong tiếng Việt

  1. mớ hỗn độn
  2. đống lộn xộn
Tra từ liên quan