烂摊子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
烂摊子
mớ hỗn độn; đống lộn xộn
Giản thể烂摊子
Phồn thể爛攤子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng