缆索吊椅纜索吊椅 lǎn suǒ diào yǐ 缆索吊椅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缆索吊椅 trong tiếng Việt ghế nâng trượt tuyết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan