Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蓝毗尼藍毗尼

Lán pí ní

蓝毗尼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蓝毗尼 trong tiếng Việt

Lumbini, Nepal, nơi sinh của Tất-đạt-đa Cồ-đàm 釋迦牟尼|释迦牟尼[Shi4 jia1 mou2 ni2] người sáng lập Phật giáo (cũng viết 嵐毘尼|岚毗尼[Lan2 pi2 ni2], 臘伐尼|腊伐尼[La4 fa2 ni2], 林微尼[Lin2 wei1 ni2])

Tra từ liên quan