Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烂熟爛熟

làn shú

烂熟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烂熟 trong tiếng Việt

  1. nấu kỹ
  2. biết rõ
Tra từ liên quan