Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阑入闌入

lán rù

阑入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阑入 trong tiếng Việt

xâm nhập; trộn lẫn; hòa lẫn

Tra từ liên quan