Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蓝色小精灵藍色小精靈

Lán sè xiǎo jīng líng

蓝色小精灵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蓝色小精灵 trong tiếng Việt

xì trum; Smurf

Tra từ liên quan