蓝田县
huyện Lam Điền ở Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm Tây
huyện Lam Điền ở Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm Tây
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Lam Điền ở Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm Tây
›蓝歌鸲lán gē qú(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca lam Siberia (Larvivora cyane)
›蓝枕八色鸫lán zhěn bā sè dōng(loài chim ở Trung Quốc) đuôi cụt gáy lam (Hydrornis nipalensis)
›蓝细菌lán xì jūnVi khuẩn lam (tảo lam)
›蓝皮书lán pí shūbáo cáo chính thức (ví dụ: của chính phủ)
›蓝眉林鸲lán méi lín qú(loài chim ở Trung Quốc) đuôi xanh Himalaya (Tarsiger rufilatus)
›蓝牙Lán yáBluetooth
›蓝短翅鸫lán duǎn chì dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt mày trắng (Brachypteryx montana)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.