亏得虧得 kuī de 亏得 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 亏得 trong tiếng Việt may mắn; thật may; (mỉa mai) thật là, thật may mắn! 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan