亏得
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
亏得
may mắn; thật may; (mỉa mai) thật là, thật may mắn!
Giản thể亏得
Phồn thể虧得
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng