Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
葵青

Kuí qīng

葵青 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 葵青 trong tiếng Việt

quận Kwai Tsing, Tân Giới, Hồng Kông

Tra từ liên quan