Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
愧不敢当愧不敢當

kuì bù gǎn dāng

愧不敢当 là gì?

愧不敢当 [kuì bù gǎn dāng] có nghĩa là nghĩa đen: tôi xấu hổ và không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn.; Bạn khen quá lời.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 愧不敢当 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: tôi xấu hổ và không dám (nhận vinh dự)
  2. nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn
  3. Bạn khen quá lời

Cách đọc và ghi nhớ 愧不敢当

愧不敢当 được đọc là kuì bù gǎn dāng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: tôi xấu hổ và không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn.; Bạn khen quá lời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan