亏产虧產 kuī chǎn 亏产 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 亏产 trong tiếng Việt thiếu hụt trong sản xuất 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan