Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亏产虧產

kuī chǎn

亏产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亏产 trong tiếng Việt

thiếu hụt trong sản xuất

Tra từ liên quan