Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
匮缺匱缺

kuì quē

匮缺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 匮缺 trong tiếng Việt

thiếu hụt thứ gì đó; thiếu thứ gì đó (như nhu yếu phẩm, tiền bạc, v.v.)

Tra từ liên quan