Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窥视窺視

kuī shì

窥视 là gì?

窥视 [kuī shì] có nghĩa là nhìn trộm; theo dõi; nhìn lén.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窥视 trong tiếng Việt

  1. nhìn trộm
  2. theo dõi
  3. nhìn lén

Cách đọc và ghi nhớ 窥视

窥视 được đọc là kuī shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhìn trộm; theo dõi; nhìn lén”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan