暌违暌違 kuí wéi 暌违 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暌违 trong tiếng Việt bị xa cách (khỏi bạn bè, quê hương, v.v.) trong một khoảng thời gian 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan