Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暌违暌違

kuí wéi

暌违 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暌违 trong tiếng Việt

bị xa cách (khỏi bạn bè, quê hương, v.v.) trong một khoảng thời gian

Tra từ liên quan