Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
愧悔无地愧悔無地

kuì huǐ wú dì

愧悔无地 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 愧悔无地 trong tiếng Việt

xấu hổ không còn chỗ dung thân (thành ngữ)

Tra từ liên quan