窥探窺探 kuī tàn 窥探 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 窥探 trong tiếng Việt dò xét hoặc do thám; tọc mạch; nhìn trộm; chõ mũi vào; nhòm; ngó qua 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan