Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溃散潰散

kuì sàn

溃散 là gì?

溃散 [kuì sàn] có nghĩa là (quân lính) bị đánh bại và tan rã.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溃散 trong tiếng Việt

(quân lính) bị đánh bại và tan rã

Cách đọc và ghi nhớ 溃散

溃散 được đọc là kuì sàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(quân lính) bị đánh bại và tan rã”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan