Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溃烂潰爛

kuì làn

溃烂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溃烂 trong tiếng Việt

mưng mủ; lở loét

Tra từ liên quan