Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亏负虧負

kuī fù

亏负 là gì?

亏负 [kuī fù] có nghĩa là thiếu sót; làm phụ lòng; gây khổ sở cho ai đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亏负 trong tiếng Việt

  1. thiếu sót
  2. làm phụ lòng
  3. gây khổ sở cho ai đó

Cách đọc và ghi nhớ 亏负

亏负 được đọc là kuī fù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiếu sót; làm phụ lòng; gây khổ sở cho ai đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan